republic of botswana

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cộng hòa Botswana: Một quốc gia cộng hòa nằm trong lục địa châu Phi, không đường ra biển, tọa lạcmiền nam-trung châu Phi. Quốc gia này giành được độc lập từ sự kiểm soát của Anh vào những năm 1960.

dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Botswana nổi tiếng với nền dân chủ ổn định bảo tồn động vật hoang dã.)
  • (Nhiều khách du lịch đến thăm Cộng hòa Botswana để ngắm Đồng bằng Okavango.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Republic of Botswana" thường được dùng trong các văn bản chính thức, ngoại giao hoặc địa để chỉ quốc gia này.
    • The Republic of Botswana is a member of the African Union. (Cộng hòa Botswana thành viên của Liên minh châu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Botswana (danh từ riêng, viết tắt): Tên gọi thông thường của quốc gia này, không bao gồm từ "Republic".

    • Botswana is famous for its diamond mining industry. (Botswana nổi tiếng với ngành khai thác kim cương.)
  • Motswana (danh từ): Một người dân Botswana.

    • A Motswana is known for their hospitality. (Một người dân Botswana nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
  • Batswana (danh từ số nhiều): Người dân Botswana.

    • The Batswana have a rich cultural heritage. (Người dân Botswana di sản văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Botswana: Tên gọi ngắn gọn, thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cộng hòa Botswana: Tên đầy đủ, chính thức.
Các cụm từ liên quan
  • "Land of the Batswana": Một cách gọi khác của Botswana, nhấn mạnh đến người dân bản địa.
    • Botswana is often called the Land of the Batswana. (Botswana thường được gọi là Vùng đất của người Batswana.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Republic of Botswana".